Thuật Ngữ – ARTBOOK

Artbook nhận đặt các thể loại sách ngoại văn bằng tiếng Anh theo yêu cầu của quý khách

Thuật Ngữ

THUẬT NGỮ ANH – VIỆT CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ THỜI TRANG – DO ARTBOOK BIÊN SOẠN
hỗ trợ nhu cầu tham khảo của độc giả dòng sách chuyên ngành thời trang của ArtBook như Thiết kế thời trang – Quy phạm + Tham khảo của Jay Calderin (2025) & Tự học Thiết kế thời trang của Steven Faerm (2026)

Danh sách thuật ngữ này được chia theo nhóm chủ đề tương ứng với quy trình thiết kế thời trang, khởi đầu từ khâu thiết kế, kiểu dáng, thiết kế rập, cắt và dựng mẫu, may, hoàn thiện, tiếp thị cho đến vai trò của những người nổi tiếng, tác động xã hội và tính bền vững. Độc giả có thể dùng phím tắt Ctrl-F (Windows)hoặc Command () + F (MacBook) để tìm nhanh từ cần tra cứu.

 

TRANG PHỤC CHUNG & CHUYÊN BIỆT (UNISEX & SPECIALIZED)

Activewear (hoặc Performance wear): Trang phục vận động. Quần áo được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động thể thao với các tính năng kỹ thuật như thấm hút mồ hôi, co giãn 4 chiều và kháng khuẩn. Nhóm này sử dụng nhiều kỹ thuật may Coverstitch và vải Knit kỹ thuật cao.

Athleisure: Thời trang thể thao ứng dụng. Sự kết hợp giữa Athletic (thể thao) và Leisure (thư giãn). Đây là xu hướng mặc đồ tập thể thao (như quần Legging, áo Hoodie) trong các bối cảnh đời thường như đi học, đi làm hoặc gặp gỡ bạn bè.

Unisex / Gender-neutral: Thời trang phi giới tính. Các thiết kế không phân định rạch ròi cho nam hay nữ, thường có phom dáng suông, tối giản và bảng màu trung tính. Đây là phân nhóm đang phát triển mạnh mẽ, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về giới của xã hội hiện đại.

Workwear: Trang phục bảo hộ lao động. Ban đầu được thiết kế cho công nhân với độ bền cực cao (vải Denim dày, vải Canvas), nhiều túi tiện dụng và đường may gia cố Bar tack. Ngày nay, Workwear đã trở thành một phong cách thời trang phổ biến với các món đồ như áo khoác Chore coat hay quần Double-knee.

Knitwear: Đồ len/dệt kim. Phân nhóm bao gồm các trang phục được tạo ra bằng kỹ thuật đan (knitting) từ sợi len, cotton hoặc sợi tổng hợp. Danh mục này trải dài từ áo len (Sweaters), váy dệt kim đến các phụ kiện như khăn quàng và mũ len.

Ready-to-wear (Prêt-à-porter): Thời trang may sẵn. Các dòng trang phục được sản xuất hàng loạt theo bảng size chuẩn, có thể mặc ngay sau khi mua. Đây là phân khúc chiếm tỉ trọng lớn nhất trong thị trường thời trang hiện đại, cân bằng giữa thiết kế của nhà tạo mẫu và tính ứng dụng công nghiệp.

 

TRANG PHỤC NỮ (WOMEN’S WEAR)

Daywear: Trang phục thường nhật. Nhóm quần áo mặc trong các hoạt động ban ngày, từ đi làm đến dạo phố.

  • Casual Separates: Đồ rời thường nhật. Các món đồ lẻ như áo thun, quần jeans, chân váy dễ dàng phối hợp với nhau.
  • Dresses: Đầm. Bao gồm các kiểu đầm mặc hàng ngày với chất liệu thoải mái.
  • Suiting: Âu phục. Các bộ vest, blazer và quần tây/chân váy đồng bộ dành cho môi trường chuyên nghiệp.

Activewear & Athletic: Trang phục vận động và Thể thao.

  • Athletic / Sportswear: Đồ thể thao chuyên dụng. Thiết kế cho các bộ môn cụ thể (chạy bộ, gym, tennis).
  • Knits: Đồ dệt kim. Áo len, cardigan hoặc các loại đồ vải thun co giãn.
  • Dance / Club: Đồ nhảy và Đồ đi club. Trang phục có độ co giãn cao, bắt sáng hoặc cắt xẻ táo bạo.

Eveningwear: Trang phục dạ hội. Nhóm đồ dành cho các sự kiện trang trọng hoặc giải trí đêm, đặc trưng bởi các phom dáng dài (Gown), chất liệu bắt sáng (Sequins, Satin) và những đường cắt xẻ táo bạo hơn so với trang phục thường nhật.

  • Date / Dinner: Đồ đi hẹn hò / Ăn tối. Thanh lịch, tinh tế nhưng không quá phô trương.
  • Special Occasion / Cocktail: Đồ đi tiệc / Tiệc Cocktail. Đầm ngắn hoặc váy có chi tiết sang trọng.
  • Black Tie / Red Carpet: Tiệc trang trọng / Thảm đỏ. Đầm dạ hội dài (Gowns) với kỹ thuật đính kết cao cấp.
  • Stage / Fantasy / Costume: Đồ sân khấu / Hóa trang. Mang tính biểu diễn và cường điệu hóa cao.

Outerwear: Đồ khoác ngoài.

  • Casual / Work / Dress: Áo khoác thường ngày / Áo khoác bảo hộ lao động / Áo khoác sang trọng (Măng-tô).
  • Weather: Đồ mặc theo thời tiết. Áo mưa, áo phao (puffer jacket) hoặc áo gió.

Intimate Apparel: Trang phục lót và Đồ mặc nhà.

  • Foundation Garments: Đồ định hình. Các loại nội y giúp tạo phom dáng cơ thể (như corset hoặc shapewear).
  • Practical Lingerie / Show Lingerie: Nội y ứng dụng (tiện dụng hàng ngày) / Nội y trình diễn (mang tính thẩm mỹ cao).
  • Sleepwear / Loungewear: Đồ ngủ / Đồ mặc nhà. Ưu tiên sự thoải mái tối đa và chất liệu mềm mại.

Lingerie: Nội y cao cấp. Thuật ngữ dùng để chỉ các loại đồ lót nữ được chú trọng vào tính thẩm mỹ, chất liệu tinh tế (ren, lụa) và phom dáng quyến rũ. Khác với Underwear (đồ lót cơ bản), Lingerie thường mang tính thời trang và biểu tượng cao hơn.

Bridal wear: Trang phục cưới. Phân nhóm chuyên biệt bao gồm váy cưới, khăn voan và phụ kiện dành cho cô dâu. Đây là mảng đòi hỏi kỹ thuật may đo (Couture) phức tạp, sử dụng các chất liệu cao cấp và thường có chu kỳ kinh doanh dựa trên mùa cưới.

 

TRANG PHỤC NAM (MEN’S WEAR)

Business attire: Trang phục công sở. Bao gồm Suit, sơ mi, cà vạt và quần tây theo chuẩn mực chuyên nghiệp.

Relaxed suits & Sports jackets: Âu phục thoải mái & Áo khoác thể thao. Các kiểu blazer không quá cứng nhắc, có thể phối cùng quần lẻ (như chinos) để tạo vẻ ngoài lịch sự nhưng phóng khoáng.

Formalwear: Trang phục nghi lễ. Tuxedo hoặc các bộ đồ dành cho tiệc cưới, sự kiện tối trang trọng.

Activewear & Undergarments:

  • Athletic sportswear: Đồ tập thể thao chuyên dụng.
  • Sleepwear & Undergarments: Đồ ngủ và Đồ lót nam (Boxers, briefs).

Tailored clothing (Formal wear): Đồ may đo (Âu phục). Nhóm trang phục có cấu trúc cứng cáp, đòi hỏi kỹ thuật dựng phom (Tailoring) chuẩn xác như Áo vest (Blazer/Suit jacket), quần tây và áo ghi-lê. Đây là biểu tượng cho sự lịch lãm và chuẩn mực của nam giới.

Sportswear (hoặc Casual wear): Trang phục thường nhật. Các loại quần áo rời (Separates) như áo sơ mi, quần Chinos, áo thun polo. Dù tên gọi là "Sportswear" nhưng trong bối cảnh Men's wear, nó ám chỉ các trang phục mặc hàng ngày, thoải mái hơn đồ Suit nhưng vẫn chỉn chu.

Streetwear: Thời trang đường phố. Phong cách thời trang chịu ảnh hưởng từ văn hóa lướt ván, hip-hop và nghệ thuật hiện đại. Đặc trưng bởi phom dáng rộng (Oversized), áo Hoodie, quần túi hộp (Cargo pants) và các dòng giày thể thao (Sneakers) phiên bản giới hạn.

 

TRANG PHỤC TRẺ EM (CHILDREN’S WEAR)

Playwear: Đồ mặc chơi. Ưu tiên chất liệu bền, dễ giặt ủi và cử động thoải mái cho các hoạt động vui chơi của trẻ.

Dress: Đồ đi tiệc trẻ em. Các mẫu váy xòe cho bé gái hoặc vest nhỏ cho bé trai dùng trong các dịp lễ tết, cưới hỏi.

Sleepwear: Đồ ngủ. Thường làm bằng vải cotton mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt.

Costume play: Đồ hóa trang. Trang phục mô phỏng các nhân vật hoạt hình, siêu anh hùng cho trẻ em trong các dịp lễ hội (như Halloween).

 

THIẾT BỊ MAY MẶC (GARMENT MACHINERY)

Bar tack machine: Máy đánh bọ. Thiết bị may công nghiệp chuyên dụng dùng để gia cố các khu vực chịu lực căng lớn trên trang phục bằng cách thực hiện một cụm các mũi may ziczac dày đặc. Thường được sử dụng tại các vị trí như góc túi quần, con đỉa (belt loops), hoặc điểm cuối của khóa kéo.

Blind stitch machine: Máy vắt lai (hoặc Máy may lên gấu ẩn). Loại máy sử dụng kim cong để tạo ra các mũi may không xuyên thấu qua toàn bộ độ dày của vải, giúp đường chỉ hầu như không thể nhìn thấy từ mặt phải của trang phục. Thiết yếu trong sản xuất quần tây, chân váy công sở và các dòng thời trang cao cấp.

Buttonhole machine: Máy thùa khuyết. Máy chuyên dụng tự động thực hiện quy trình cắt vải và bọc biên để tạo lỗ cài nút. Máy có thể điều chỉnh để tạo khuyết bằng cho sơ mi hoặc khuyết mắt phụng (đầu tròn) cho các loại áo khoác dày và đồ denim.

Coverstitch machine: Máy đánh bông (hoặc Máy Kansai). Thiết bị may sử dụng hệ thống nhiều kim và bộ móc chỉ dưới để tạo ra đường may có độ đàn hồi cao, che phủ mép vải ở mặt trái trong khi tạo các đường may song song ở mặt phải. Sử dụng phổ biến cho vải dệt kim, may gấu áo thun hoặc đồ thể thao.

Overlock machine: Máy vắt sổ. Loại máy may có tích hợp dao cắt để tỉa mép vải thừa đồng thời bao phủ biên vải bằng các vòng chỉ đan xen nhằm ngăn chặn hiện tượng tưa sợi. Đây là thiết bị cơ bản để làm sạch biên vải và ráp nối các loại vải co giãn.

Straight stitch machine: Máy may một kim (hoặc Máy may thắt nút). Thiết bị tạo ra đường may thẳng bằng cách đan hai sợi chỉ (chỉ kim và chỉ suốt) lại với nhau tại tâm của lớp vải. Đây là loại máy cơ bản, đa năng và quan trọng nhất trong mọi quy trình sản xuất may mặc.

Walking foot machine: Máy cào (hoặc Máy chân vịt bước). Máy may được trang bị cơ chế chân vịt di động, phối hợp với răng cưa để đẩy nhiều lớp vải dày hoặc trơn trượt cùng một lúc mà không gây ra sự xô lệch. Thường dùng cho chất liệu da, vải bạt, denim dày hoặc vải chần bông.

Zigzag stitch machine: Máy may ziczac. Loại máy có kim di chuyển qua lại theo chiều ngang khi may, tạo ra đường may hình chữ V liên tiếp. Sử dụng cho các chi tiết cần độ co giãn hoặc trang trí; phổ biến trong sản xuất đồ lót, đồ bơi và thêu đính họa tiết.

Dress form: Cốt mẫu (hoặc Mannequin thiết kế). Hình nhân mô phỏng cơ thể người với các thông số chuẩn, bề mặt thường bọc vải để cho phép ghim kim. Dùng trong kỹ thuật tạo mẫu trực tiếp (draping) và kiểm tra độ rủ của sản phẩm trong quá trình thiết kế.

Vacuum ironing table: Bàn hút chân không. Hệ thống bàn ủi tích hợp quạt hút phía dưới để loại bỏ nhiệt và hơi ẩm ngay lập tức sau khi ủi. Thiết bị này giúp nếp gấp vải sắc nét hơn, khô nhanh và ngăn hiện tượng vải bị bóng mặt do nhiệt dư.

 

CHẤT LIỆU & DỆT MAY (TEXTILES & FABRICS)

Warp: Sợi dọc. Tập hợp các sợi chạy song song với biên vải và kéo dài suốt chiều dài của cây vải. Sợi dọc thường được kéo căng trên khung dệt, có độ bền cao và ít co giãn hơn sợi ngang, đóng vai trò tạo nên khung xương cho cấu trúc vải dệt thoi.

Weft (hoặc Filling): Sợi ngang. Tập hợp các sợi chạy từ biên này sang biên kia của tấm vải, đan xen vuông góc với sợi dọc. Sợi ngang thường mềm hơn và có thể có độ co giãn nhẹ, tạo nên bề ngang và các họa tiết cho mặt vải.

Selvage (hoặc Selvedge): Biên vải. Phần mép vải được dệt chặt hơn để ngăn vải bị tưa trong quá trình sản xuất và vận chuyển. Biên vải thường chứa thông tin về nhà sản xuất, mã màu hoặc thành phần sợi và luôn chạy song song với đường canh sợi dọc (grainline).

Bias: Đường chéo (hoặc Độ xéo). Đường cắt tạo với sợi dọc và sợi ngang một góc 45 độ. Vải được cắt theo đường chéo (bias-cut) sẽ có độ co giãn, mềm mại và độ rủ (drape) tối đa, ôm sát các đường cong cơ thể một cách tự nhiên.

Drape: Độ rủ. Cách thức vải rơi hoặc rủ xuống khi chịu tác động của trọng lực. Đây là một đặc tính thẩm mỹ quan trọng giúp nhà thiết kế quyết định xem loại vải đó phù hợp với một chiếc váy dạ hội mềm mại hay một chiếc áo vest có cấu trúc cứng cáp.

Hand (hoặc Handle): Cảm giác tay (Xúc cảm bề mặt). Thuật ngữ dùng để mô tả cảm nhận của xúc giác khi chạm vào bề mặt vải, bao gồm các tiêu chí như độ mềm, độ dày, tính đàn hồi, độ mịn hoặc độ thô ráp.

Thread count: Mật độ sợi. Tổng số sợi dọc và sợi ngang có trong một inch vuông vải. Chỉ số này thường được dùng để đánh giá độ bền và độ mịn của vải dệt thoi; mật độ sợi càng cao thì vải thường càng bền, mịn và cao cấp.

Knit: Vải dệt kim. Loại vải được tạo thành bằng cách đan các vòng sợi vào nhau (interlooping) thay vì đan xen vuông góc. Đặc điểm nổi bật của vải dệt kim là tính co giãn cao, thoáng khí và ít nhăn, thường dùng cho áo thun, đồ thể thao và đồ len.

Woven: Vải dệt thoi. Loại vải được tạo ra bằng cách đan xen sợi dọc và sợi ngang theo các quy luật nhất định (như kiểu dệt trơn, dệt chéo hoặc dệt satin). Vải dệt thoi thường có cấu trúc bền vững, ít co giãn hơn vải dệt kim và giữ phom dáng tốt hơn.

Fiber: Sơ sợi. Đơn vị cơ bản nhất để cấu thành nên vải. Sơ sợi được chia thành hai loại chính: tự nhiên (như cotton, lụa, len) và tổng hợp (như polyester, nylon). Đặc tính của sơ sợi sẽ quyết định độ bền, khả năng thấm hút và cách bảo quản của sản phẩm cuối cùng.

 

DỰNG RẬP (PATTERNMAKING)

Block (hoặc Sloper): Rập gốc (Rập căn bản). Bản rập mẫu cơ bản nhất, không chứa các chi tiết trang trí hay đường may, được xây dựng dựa trên số đo chuẩn của cơ thể người hoặc ma-nơ-canh. Đây là nền tảng để nhà thiết kế phát triển thành các kiểu dáng trang phục phức tạp khác.

Draping: Kỹ thuật dựng mẫu trực tiếp trên form (Cắt may trên ma-nơ-canh). Phương pháp tạo mẫu bằng cách ướm vải trực tiếp lên cốt canh (dress form) để tạo ra các hình khối và độ rủ mong muốn. Kỹ thuật này cho phép nhà thiết kế quan sát được sự vận động của vải trong không gian ba chiều trước khi chuyển thành rập giấy phẳng.

Flat patternmaking: Kỹ thuật thiết kế rập phẳng. Quy trình biến đổi rập gốc (block) trên bề mặt phẳng (giấy hoặc phần mềm CAD) bằng các phương pháp toán học và hình học để tạo ra mẫu thiết kế mới. Đây là phương pháp phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp nhờ độ chính xác và tính hệ thống cao.

Dart: Chiết eo (hoặc Ben). Một nếp gấp hình tam giác được khâu lại trên vải nhằm thu bớt phần vải thừa, giúp trang phục ôm khít vào các đường cong của cơ thể (như ngực, eo, vai). Việc chuyển vị trí chiết (dart manipulation) là kỹ thuật cốt lõi để thay đổi kiểu dáng trong thiết kế rập.

Grainline: Đường canh sợi. Đường thẳng được đánh dấu trên bản rập để chỉ dẫn cách đặt rập lên vải sao cho song song với biên vải (selvage). Việc tuân thủ đường canh sợi đảm bảo trang phục sau khi may không bị vặn, xoắn hoặc biến dạng khi sử dụng.

Notch: Dấu bấm (hoặc Điểm khớp). Các vết cắt ngắn (thường hình chữ V hoặc chữ T) ở mép bản rập dùng để đánh dấu các điểm cần khớp nhau khi may, vị trí đặt túi, nếp gấp hoặc tâm của chi tiết. Dấu bấm là ngôn ngữ chỉ dẫn cực kỳ quan trọng cho thợ may công nghiệp.

Pattern grading: Nhảy size (Phóng size). Quy trình tăng hoặc giảm kích thước của bản rập mẫu (thường là size trung bình) để tạo ra một dải size đầy đủ (ví dụ: S, M, L, XL) mà vẫn giữ nguyên tỉ lệ và phong cách của thiết kế gốc.

Seam line: Đường may (Đường thành phẩm). Đường vẽ trên bản rập biểu thị vị trí thực tế mà kim sẽ may qua. Khoảng cách giữa đường may này và mép ngoài của rập chính là phần bù đường may (seam allowance).

Trueing: Kỹ thuật kiểm khớp rập. Quá trình kiểm tra và điều chỉnh các đường nối trên bản rập (ví dụ: đường sườn trước và sườn sau) để đảm bảo chúng có độ dài khớp nhau và tạo thành các đường cong mượt mà tại các điểm nối khi lắp ráp.

Working pattern: Rập làm việc (Rập triển khai). Bản rập đang trong quá trình chỉnh sửa và thử nghiệm, thường được cắt từ giấy nháp hoặc vải mộc (muslin) để kiểm tra phom dáng trước khi tạo ra bản rập chuẩn cuối cùng (Production pattern).

 

CẤU TRÚC & ĐƯỜNG CẮT (DARTS, SEAMS & CUTAWAYS)

1. Chiết ngực & Biến kiểu (Bust Line Darts)

Bust line darts: Các đường chiết ngực. Các nếp gấp kỹ thuật giúp chuyển đổi bề mặt vải phẳng thành hình khối ba chiều ôm sát vòng một. Tên gọi của mỗi loại chiết được đặt theo điểm bắt đầu của nó trên thân áo:

  • Center / Waist: Chiết tâm / Chiết eo (bắt đầu từ đường eo hướng về đỉnh ngực).
  • French dart: Chiết Pháp. Đường chiết chéo kéo dài từ đường sườn (gần eo) lên đến đỉnh ngực, tạo phom dáng thon gọn và sang trọng.
  • Side seam / Armhole / Neckline / Shoulder: Chiết sườn / Chiết nách / Chiết cổ / Chiết vai. Các vị trí luân chuyển chiết tùy theo ý đồ thiết kế.
  • T-dart / Inverted T-dart: Chiết chữ T / Chiết chữ T ngược. Sự kết hợp của các đường chiết tạo thành hình chữ T để xử lý đồng thời độ ôm của ngực và eo.

2. Đường cắt Công chúa (Princess Line)

Princess line: Đường cắt công chúa. Đường may dọc chạy xuyên qua đỉnh ngực, thay thế cho các chiết eo và chiết ngực truyền thống để tạo ra phom dáng ôm khít và liên tục từ trên xuống dưới.

  • Armhole / Shoulder / Neckline / Side seam princess: Đường cắt công chúa bắt đầu từ vòng nách / vai / cổ hoặc đường sườn.
  • Closed princess: Đường cắt công chúa khép kín (đường may kết thúc bên trong thân áo thay vì chạy thẳng xuống gấu).

3. Các đường may cơ bản (Seams)

Seams: Đường may ráp nối. Các vị trí khớp nối các mảnh rập chính để hình thành cấu trúc trang phục:

  • Center front (CF): Đường giữa thân trước.
  • Center back (CB): Đường giữa thân sau.
  • Side seam: Đường sườn (nối thân trước và thân sau ở hai bên hông).
  • Armhole seam: Đường vòng nách (nơi ráp tay áo vào thân áo).
  • Shoulder seam: Đường vai.

4. Đường ngang eo (Waistline)

Waistline: Đường ngang eo. Vị trí phân cắt giữa thân trên và thân dưới, định hình tỉ lệ cơ thể trong thiết kế:

  • Empire: Eo cao (ngay dưới chân ngực).
  • High waist: Eo cao (nằm trên đường eo tự nhiên).
  • True waist: Eo chuẩn (vị trí nhỏ nhất của vòng eo tự nhiên).
  • Low-rise / Dropped: Eo thấp / Eo hạ (nằm dưới đường eo tự nhiên hoặc ngang hông).

5. Các đường cắt khuyết (Cutaways)

Cutaways: Các khoảng hở trên trang phục. Những kỹ thuật cắt bỏ một phần vải để tạo điểm nhấn thị giác:

  • Scallops: Đường viền hình sò (hình bán nguyệt liên tiếp).
  • Cut outs: Các khoảng cắt hở (thường ở eo, lưng hoặc vai).
  • Keyholes: Khoét lỗ khóa (khoảng hở nhỏ hình giọt nước hoặc lỗ khóa, thường nằm ở trước ngực hoặc sau lưng).

6. Đô áo (Yokes)

Yoke: Đô áo. Chi tiết nằm ngang thay thế các đường chiết (darts) bằng một đường may ngang liên tục. Đô áo giúp giữ phom dáng vững chãi cho vai hoặc hông và thường được sử dụng để tạo sự thoải mái cho các cử động lớn.

 

DỤNG CỤ CẮT (CUTTING TOOLS)

Fabric shears: Kéo cắt vải chuyên dụng. Loại kéo lớn có lưỡi dài và sắc bén, thiết kế tay cầm thường có một vòng lớn và một vòng nhỏ (bent handle) giúp lưỡi kéo nằm sát mặt bàn khi cắt. Thiết kế này giúp người thợ cắt vải chính xác mà không làm xê dịch các lớp vải bên dưới.

Rotary cutter: Dao cắt tròn. Dụng cụ cắt có lưỡi hình tròn xoay quanh một trục, trông giống như dao cắt pizza. Nó cho phép cắt những đường thẳng hoặc đường cong liên tục một cách mượt mà và thường được dùng kết hợp với tấm thảm cắt (cutting mat) để tránh làm hỏng mặt bàn.

Self-healing cutting mat: Thảm cắt tự phục hồi. Một tấm thảm nhựa chuyên dụng có bề mặt dai, giúp lưỡi dao tròn (rotary cutter) không bị cùn và bảo vệ mặt bàn làm việc. Điểm đặc biệt là các vết cắt trên thảm sẽ tự "khép lại" sau khi dao đi qua, duy trì bề mặt phẳng mịn cho lần sử dụng sau.

Pinking shears: Kéo răng cưa (Kéo cắt tỉa). Loại kéo có lưỡi hình răng cưa hình chữ V. Khi cắt, nó tạo ra đường răng cưa trên mép vải nhằm ngăn chặn sợi vải bị tuột (tưa) đối với các loại vải dệt thoi, thường dùng để xử lý biên vải nhanh chóng mà không cần vắt sổ.

Thread nippers (hoặc Thread snips): Kéo bấm chỉ. Loại kéo nhỏ, cầm gọn trong lòng bàn tay, không có vòng xỏ ngón mà hoạt động bằng cơ chế lò xo. Dụng cụ này dùng để bấm các đầu chỉ thừa sau khi may hoặc cắt các đường chỉ nhỏ trong quá trình gia công một cách nhanh chóng.

Seam ripper: Dụng cụ tháo chỉ (Dụng cụ rọc đường may). Một thiết bị nhỏ có đầu nhọn và một lưỡi cắt hình chữ U ở giữa, dùng để rọc đứt các mũi khâu khi cần sửa chữa hoặc tháo rời các chi tiết mà không làm rách vải.

Electric fabric cutter: Máy cắt vải điện cầm tay. Thiết bị cắt có động cơ, sử dụng lưỡi dao tròn hoặc lưỡi dao dọc nhỏ xoay ở tốc độ cao. Dụng cụ này giúp cắt qua nhiều lớp vải cùng lúc (lên đến 20-30 lớp) một cách nhanh chóng và chính xác hơn kéo tay.

Electric rotary blade: Dao điện xoay. Một phiên bản nhỏ gọn hơn của máy cắt vải điện, dùng để cắt những chi tiết nhỏ hoặc đường cong phức tạp trên các loại vải từ mỏng đến trung bình mà không gây mỏi tay cho người thợ.

 

KỸ THUẬT DỰNG MẪU THIẾT KẾ TRÊN MANNEQUIN (DRAPING)

Grainlines: Đường canh sợi. Việc xác định hướng của sợi dọc (lengthwise) và sợi ngang (crosswise) trên mẫu vải trước khi ghim lên mannequin. Việc đặt canh sợi đúng (thẳng, ngang hoặc chéo - bias) quyết định hoàn toàn độ rủ và sự cân bằng của trang phục.

Knits (trong Draping): Vải dệt kim. Khi draping với vải dệt kim, nhà thiết kế phải tính toán độ co giãn đặc thù của vải. Khác với vải dệt thoi, vải dệt kim thường cần ít độ cử động (ease) hơn và đòi hỏi kỹ thuật ghim lỏng tay hơn để tránh làm biến dạng cấu trúc vòng sợi.

Blocking: Quy trình chỉnh vải (Làm phẳng/Định hình). Bước kéo căng và chỉnh lại các sợi vải về đúng góc vuông $90^\circ$ (giữa sợi dọc và sợi ngang) trước khi bắt đầu draping. Việc này đảm bảo mẫu rập không bị vặn sau khi cắt.

Tearing: Xé vải. Một kỹ thuật dùng để lấy được đường thẳng tuyệt đối theo sợi ngang của các loại vải dệt thoi (như muslin hoặc cotton). Việc xé thay vì cắt giúp đảm bảo mép vải luôn đi đúng theo một sợi chỉ duy nhất.

Pressing: Ủi/Là phẳng. Quá trình sử dụng bàn ủi để làm phẳng các nếp nhăn hoặc tạo nếp gấp sắc nét trong quá trình draping. Pressing giúp nhà thiết kế nhìn rõ phom dáng thực tế và chuẩn bị vải cho bước lấy dấu rập.

Half: Kỹ thuật draping một nửa. Thông thường, nhà thiết kế chỉ draping trên một nửa của mannequin (thường là bên phải) để tiết kiệm thời gian và đảm bảo sự đối xứng hoàn hảo khi nhân bản sang nửa bên kia trên giấy rập.

Pinning: Ghim vải. Kỹ thuật sử dụng đinh ghim để cố định vải vào các đường định vị trên mannequin. Ghim phải được cắm theo hướng thuận lợi để giữ vải mà không làm thay đổi độ rủ tự nhiên của nó.

Marking: Lấy dấu. Sử dụng bút chì hoặc phấn để đánh dấu các điểm mấu chốt (đỉnh ngực, đường sườn, vai, nách) trực tiếp lên vải muslin sau khi đã ưng ý với phom dáng trên mannequin.

Truing the Pattern: Chỉnh lý rập. Quá trình trải phẳng miếng vải muslin đã lấy dấu lên mặt bàn và dùng thước (thước cong, thước thẳng) để nối các điểm đánh dấu lại thành những đường cong/thẳng mượt mà, chuẩn xác về mặt kỹ thuật.

Positive and Negative Ease: Độ cử động dương và âm.

  • Positive Ease: Phần vải thừa được cộng thêm vào so với số đo sát cơ thể để người mặc có thể cử động và hít thở thoải mái.
  • Negative Ease: (Thường dùng cho vải co giãn) Phần rập được cắt nhỏ hơn số đo cơ thể để vải ôm khít khi mặc.

Seam Allowance: Chừa đường may. Khoảng cách giữa đường may chính và mép vải. Sau khi draping, nhà thiết kế phải cộng thêm khoảng này (thường là 1cm đến 1.5cm) để có thể ráp nối các mảnh vải lại với nhau.

Facings: Miếng đáp (Đáp viền). Các mảnh vải phụ có hình dáng khớp với đường viền (như cổ hoặc nách), dùng để may lộn vào mặt trong nhằm hoàn thiện mép vải một cách sạch sẽ và chuyên nghiệp.

Cutting: Cắt vải (trong Draping). Bước cắt bỏ phần vải thừa sau khi đã ghim và lấy dấu xong, giúp nhà thiết kế quan sát rõ hơn phom dáng tổng thể và chuẩn bị cho các lớp tiếp theo của trang phục.

 

CẤU PHẦN CỦA TRANG PHỤC (GARMENT COMPONENTS)

Collar: Cổ áo. Chi tiết vải được gắn vào đường vòng cổ của áo. Có ba nhóm chính: cổ đứng (stand collar như cổ sơ mi), cổ nằm (flat collar như cổ Peter Pan) và cổ bẻ (rolled collar như cổ blazer). Cổ áo là tiêu điểm thị giác quan trọng nhất của phần thân trên.

Lapel: Ve áo. Phần vải gấp ngược của thân áo khoác nối liền với cổ áo. Hình dáng của ve áo (ve nhọn - peaked, ve ngang - notched, hoặc ve cổ sam - shawl) quyết định mức độ trang trọng và phong cách của một chiếc áo Vest hoặc Blazer.

Sleeve: Tay áo. Phần trang phục bao phủ cánh tay. Các kiểu tay phổ biến bao gồm tay ráp cơ bản (set-in sleeve), tay Raglan (đường may chạy chéo từ cổ áo xuống nách) và tay cánh dơi (dolman sleeve).

Cuff: Cổ tay áo (Măng-sét). Phần dải vải kết thúc ở gấu tay áo, thường có nút cài hoặc khuy măng-sét để cố định. Cổ tay áo giúp giữ phom dáng tay và tạo sự chỉn chu cho trang phục công sở.

Yoke: Đô áo. Chi tiết vải nằm ngang ở phần vai (áo sơ mi) hoặc hông (quần/váy). Đô áo không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn giúp chịu lực và tạo độ vừa vặn cho những vùng cơ thể có sự chuyển động nhiều.

Placket: Nẹp áo. Phần dải vải kép ở mép trang phục dùng để đơm nút và thùa khuyết. Nẹp áo giúp gia cố vị trí đóng mở, ngăn vải bị biến dạng khi cài nút và có thể được thiết kế ẩn (fly front) hoặc lộ ra ngoài.

Pocket: Túi áo/quần. Chi tiết dùng để chứa đồ vật hoặc trang trí. Phân loại theo cấu trúc gồm: túi ốp (patch pocket - may đè lên mặt vải), túi mổ (welt pocket - cắt vào thân vải) và túi sườn (seam pocket - nằm ẩn trong đường may).

Hem: Gấu áo/quần (Lai). Phần mép dưới cùng của trang phục được gấp lại và may cố định để ngăn vải bị tưa và tạo độ rủ. Có nhiều kỹ thuật xử lý gấu như gấu cuốn biên, gấu may vắt lai (blind hem) hoặc gấu đè kim đôi.

Bodice: Thân áo trên. Thuật ngữ chỉ phần thân trang phục tính từ vai đến eo (thường dùng cho trang phục nữ). Đây là phần quan trọng nhất để xử lý các kỹ thuật chiết eo (darts) nhằm tạo phom dáng ôm khít cơ thể.

Waistband: Lưng quần (Cạp). Dải vải bao quanh vòng eo của quần hoặc chân váy. Lưng quần có thể được thiết kế liền thân, rời hoặc tích hợp thun co giãn để đảm bảo sự thoải mái và cố định vị trí trang phục.

Lining: Lớp lót. Lớp vải bên trong trang phục, tiếp xúc trực tiếp với cơ thể hoặc lớp áo trong. Lớp lót giúp che đi các đường may bên trong, giảm ma sát khi mặc và giúp trang phục đứng dáng hơn.

 

CHI TIẾT TRANG PHỤC (DETAILS)

1. Đường vòng cổ (Necklines)

Necklines: Đường vòng cổ. Hình dáng của mép trên trang phục bao quanh cổ:

  • Jewel / Crew: Cổ tròn sát (Cổ chân trang sức) / Cổ tròn thun (kiểu áo T-shirt).
  • V-neck / Square / Sweetheart: Cổ chữ V / Cổ vuông / Cổ trái tim.
  • Asymmetrical: Cổ bất đối xứng (đường cắt không đều hai bên).
  • Scoop / U-neck: Cổ trễ sâu hình cung / Cổ hình chữ U.
  • Keyhole: Cổ lỗ khóa (có khoảng hở nhỏ hình giọt nước).
  • Boat (Bateau): Cổ thuyền (chạy ngang từ xương đòn sang hai vai).
  • Funnel (Built-up): Cổ phễu (phần thân áo kéo dài lên cao bao quanh cổ mà không có đường may rời).

2. Các kiểu Cổ áo (Collars)

Flat Collars: Cổ nằm. Các kiểu cổ áo nằm sát trên thân áo, không có phần chân cổ (stand):

  • Sailor / Peter Pan / Bertha: Cổ thủy thủ / Cổ lá sen (Peter Pan) / Cổ Bertha (bản to phủ vai).
  • Convertible: Cổ biến kiểu (có thể cài kín thành cổ đứng hoặc bẻ ra thành cổ nằm).
  • Pilgrim: Cổ giáo sĩ (bản lớn, nhọn và vuông vức ở phía trước).

Built-up Collars: Cổ đứng / Cổ có chân. Các kiểu cổ áo có phần chân cổ nâng cao:

  • Point / Spread / Cutaway: Cổ sơ mi nhọn / Cổ bẻ rộng / Cổ bẻ cực rộng.
  • Rounded club: Cổ bo tròn đầu (kiểu cổ Eton).
  • Tab / Button-down: Cổ có khóa cài / Cổ có nút cài đầu cổ (đặc trưng của sơ mi Oxford).
  • Band / Mandarin: Cổ tàu / Cổ trụ (không có lá cổ bẻ xuống).
  • Shawl collar: Cổ sam (cổ và ve áo liền một dải mượt mà).

3. Mũ trùm & Ve áo (Hoods & Lapels)

Hoods: Mũ trùm đầu:

  • Gable / French / Calash: Mũ mái đầu hồi / Mũ kiểu Pháp / Mũ xếp (mũ trùm bản lớn thời xưa).
  • Academic: Mũ cử nhân (mũ tốt nghiệp).

Lapels: Ve áo (Phần bẻ ngược của thân áo khoác):

  • Notched / Peaked: Ve ngang (phổ biến) / Ve nhọn (trang trọng).
  • Shawl / Cloverleaf: Ve cổ sam / Ve hình lá nhãn (bo tròn các góc).

4. Vòng nách & Cổ tay áo (Armholes & Cuffs)

Armholes: Đường vòng nách:

  • Inset / Dropped: Vòng nách ráp cơ bản / Vòng nách hạ thấp (vai trễ).
  • Raglan: Nách raglan (đường may chạy từ cổ xuống).
  • Gusset: Miếng đệm nách (miếng vải nhỏ hình thoi chèn dưới nách để tăng độ cử động).

Cuffs: Cổ tay áo (Măng-sét):

  • Barrel / Shirt tailored: Cổ tay cơ bản (hình ống) / Cổ tay sơ mi chuẩn.
  • French: Cổ tay đúp (măng-sét gấp ngược, dùng khuy măng-sét rời).
  • Roll back: Cổ tay gấp ngược.

5. Túi trang phục (Pockets)

Pockets: Túi áo/quần:

  • Patch / Flap: Túi ốp (may đè ngoài) / Túi có nắp.
  • Welt / Besom: Túi mổ (có viền) / Túi cơi (viền mỏng tinh tế cho áo vest).
  • Kangaroo: Túi bụng (túi lớn thông nhau phía trước áo hoodie).
  • Cargo: Túi hộp (túi lớn có độ phồng, đặc trưng của đồ bảo hộ).
  • Inseam: Túi sườn (nằm ẩn trong đường may sườn).

 

TAY ÁO (SLEEVES)

1. Hình dáng tay áo (Shape)

  • Fitted / Straight: Tay ôm sát / Tay suông.
  • Bell / Full / Puff: Tay loe hình chuông / Tay rộng / Tay phồng.
  • Peasant: Tay áo nông dân (rộng, nhún ở vai và cổ tay).
  • Leg-o’-mutton: Tay áo đùi cừu (phồng to ở vai và ôm khít từ khuỷu tay xuống).
  • Petal (Tulip): Tay cánh hoa (hai lớp vải chồng lên nhau như cánh hoa).
  • Juliet: Tay Juliet (phồng ở vai rồi nối liền với phần tay dài ôm sát).
  • Kimono / Lantern: Tay liền thân (kiểu Nhật) / Tay lồng đèn.
  • Bishop: Tay giám mục (suông rộng và bo lại ở cổ tay).

2. Chiều dài tay áo (Length)

  • Cap: Tay hến (chỉ che phần đầu vai).
  • Short / Half: Tay ngắn / Tay dài đến bắp tay.
  • Three-quarter: Tay lỡ (dài 3/4 cánh tay).
  • Seven-eights: Tay dài 7/8 (chớm trên cổ tay).
  • Long: Tay dài (đến cổ tay hoặc mu bàn tay).

 

CHÂN VÁY (SKIRTS)

1. Hình dáng Chân váy (Shape)

  • Pegged: Chân váy kén (hoặc váy túm). Kiểu váy có phom dáng rộng ở phần hông và thu hẹp dần về phía gấu, tạo ra hình dáng giống như một cái kén hoặc hình củ cà rốt.
  • Straight (Pencil): Chân váy suông (hoặc váy bút chì). Kiểu váy có đường cắt thẳng từ hông xuống gấu, ôm sát cơ thể để tôn vinh những đường cong tự nhiên.
  • A-line: Chân váy chữ A. Thiết kế ôm ở eo và loe dần ra phía gấu, tạo hình dáng giống chữ A, giúp cân bằng tỉ lệ hông và chân.
  • Bell (Full): Chân váy hình chuông (váy xòe rộng). Kiểu váy có độ phồng lớn từ eo, thường được hỗ trợ bởi các lớp lót hoặc cách xếp vải để giữ phom dáng đứng như một chiếc chuông.
  • Tulip: Chân váy hoa tulip. Các lớp vải chồng lên nhau ở phía trước, tạo ra các đường cong mềm mại mô phỏng cánh hoa tulip.
  • Circle: Chân váy tròn (váy 360 độ). Được cắt từ một mảnh vải hình tròn hoàn chỉnh với lỗ khoét ở giữa cho vòng eo, tạo độ rủ cực lớn và sự uyển chuyển khi xoay người.
  • Dirndl: Chân váy nhún eo. Kiểu váy có phần thân là một dải vải hình chữ nhật dài được nhún lại tại vòng eo, thường gắn liền với trang phục dân gian vùng Alpine.

2. Chiều dài Chân váy (Length)

  • Micro: Váy siêu ngắn (chỉ vừa đủ che phần mông).
  • Mini: Váy ngắn (dài khoảng giữa đùi).
  • Short: Váy ngắn vừa (trên gối khoảng 10-15cm).
  • Above the knee / Below the knee: Ngang trên gối / Ngang dưới gối.
  • Tea length: Độ dài ngang bắp chân (thường mặc trong các buổi tiệc trà, mang phong cách cổ điển thập niên 50).
  • Maxi (Full): Váy dài chạm mắt cá chân hoặc chạm đất.

 

QUẦN (PANTS)

1. Hình dáng Quần (Shape)

  • Tapered: Quần ống túm (ống côn). Phom dáng rộng ở đùi và hẹp dần về phía cổ chân.
  • Straight: Quần ống đứng. Chiều rộng của ống quần giữ nguyên từ đùi xuống đến gấu.
  • Flared (Bell-bottom / Boot-cut): Quần ống loe.
    • Bell-bottom: Loe rộng từ đầu gối trở xuống (phong cách Hippie).
    • Boot-cut: Loe nhẹ ở gấu để có thể đi vừa bên ngoài đôi bốt.
  • Full (Palazzo): Quần ống rộng. Kiểu quần có ống cực rộng từ hông xuống gấu, thường làm bằng vải mềm rủ.
  • Harem: Quần Aladin (quần bom). Đặc trưng bởi phần đũng quần rất thấp và ống quần bó lại ở cổ chân.

2. Chiều dài Quần (Length)

  • Hot pant / Tap pant: Quần siêu ngắn (thường dùng cho thời trang sàn diễn hoặc đồ lót).
  • Short-short / Boy short: Quần đùi ngắn / Quần đùi nam tính.
  • Bermuda: Quần soóc ngang gối (phong cách dạo biển hoặc thể thao thanh lịch).
  • Jams: Quần soóc dài quá gối, ống rộng và có màu sắc sặc sỡ.
  • Capri: Quần lửng (dài đến ngang bắp chân).
  • Pedal pusher / Clam digger: Quần lửng sát gối / Quần dài qua gối một chút (phong cách dã ngoại).
  • Toreador: Quần đấu sĩ bò tót (quần lửng ôm sát, dài quá gối, thường có trang trí ở gấu).
  • Long: Quần dài tiêu chuẩn (trùm qua mắt cá chân).

 

ĐẦM (DRESSES)

Dress: Đầm (Váy liền). Trang phục kết hợp giữa phần áo (top) và chân váy (skirt), có thể có đường nối ở eo hoặc không.

1. Các phom dáng suông/rộng (Full Silhouettes)

  • Chemise / Shift: Đầm suông. Kiểu đầm có đường cắt thẳng, không nhấn eo, tạo sự thoải mái và trẻ trung.
  • Shirtwaist: Đầm sơ mi. Kiểu đầm có phần thân trên giống áo sơ mi với hàng nút chạy dọc và cổ bẻ.
  • Blouson: Đầm dáng thụng. Có phần thân trên rộng, bo lại ở eo và rủ xuống che đi đường nối eo.
  • Tent / Trapeze (Swing): Đầm hình thang. Đầm xòe rộng dần từ vai hoặc ngực xuống gấu, tạo độ bay bổng khi di chuyển.
  • Coat dress: Đầm dáng áo khoác. Thiết kế giống một chiếc áo khoác dài nhưng được mặc như một chiếc đầm độc lập.
  • Caftan: Áo choàng Caftan. Kiểu trang phục dài, rộng, tay áo thường liền thân, bắt nguồn từ vùng Trung Đông.
  • Kimono: Đầm kiểu Kimono. Mô phỏng trang phục truyền thống Nhật Bản với tay áo rộng và dây đai quấn ngang eo (obi).

2. Các phom dáng ôm/định hình (Fitted Silhouettes)

  • Sheath: Đầm bao quanh (Đầm ống). Kiểu đầm ôm sát cơ thể, thường không có đường nối eo và dài đến gối.
  • Mermaid: Đầm đuôi cá. Ôm sát từ ngực đến đầu gối và xòe rộng ở phía dưới như đuôi nàng tiên cá.
  • Princess dress: Đầm công chúa. Sử dụng các đường cắt công chúa (princess lines) chạy dọc để tạo độ ôm khít mà không cần chiết eo ngang.
  • Slip dress: Đầm hai dây (Đầm ngủ). Kiểu đầm mỏng nhẹ, thường làm bằng lụa hoặc satin, mô phỏng đồ lót nữ.
  • Cheongsam (Qípáo): Áo dài sườn xám. Trang phục truyền thống Trung Hoa với cổ cao, hàng nút chéo và đường xẻ tà đặc trưng.

 

ĐỒ LIỀN THÂN (JUMPSUITS)

Jumpsuit: Đồ liền thân. Sự kết hợp giữa áo và quần thành một mảnh duy nhất, có hoặc không có đường nối eo.

  • Coveralls / Overalls: Đồ bảo hộ (Quần yếm). Thiết kế bền bỉ, thường bằng vải denim hoặc canvas, dùng trong lao động hoặc phong cách workwear.
  • Ski suit: Đồ trượt tuyết. Bộ đồ liền thân chuyên dụng, cách nhiệt và chống nước.
  • Trouser gown: Đầm quần dạ hội. Sự kết hợp giữa sự sang trọng của váy dạ hội và tính tiện dụng của quần ống rộng.
  • Pantsuit: Bộ âu phục quần. Set trang phục gồm áo vest và quần tây đồng bộ (thường dành cho nữ giới công sở).
  • Catsuit: Đồ bó sát (Bộ đồ mèo). Kiểu đồ liền thân ôm khít toàn bộ cơ thể, thường làm bằng chất liệu co giãn mạnh.

 

ĐỒ ÂU PHỤC & ĐỒ KHOÁC (SUITING, LAYERING & OUTERWEAR)

1. Âu phục (Suiting)

  • Jacket / Blazer: Áo khoác ngắn / Áo khoác giả vest (ít trang trọng hơn jacket).
  • Bolero: Áo khoác lửng. Kiểu áo khoác rất ngắn, kết thúc trên vòng eo và thường không có nút cài.
  • Waistcoat (Vest): Áo ghi-lê. Áo không tay mặc lót bên trong bộ suit hoặc mặc ngoài sơ mi.

2. Đồ mặc lớp (Layering)

  • Cardigan: Áo len khoác ngoài. Áo dệt kim có hàng nút phía trước.
  • Shrug: Áo choàng vai. Chỉ bao gồm phần tay và vai, dùng để khoác nhẹ bên ngoài đầm.
  • Stole: Khăn choàng vai bản lớn. Dải vải dài, quý phái bằng lông hoặc lụa dùng trong các sự kiện trang trọng.

3. Đồ khoác ngoài (Outerwear)

  • Coat: Áo khoác dài. Thuật ngữ chung cho các loại áo mặc ngoài cùng để giữ ấm.
  • Trench coat: Áo khoác măng-tô có đai. Đặc trưng với cầu vai, ve áo lớn và thắt lưng (nguồn gốc quân đội).
  • Bomber: Áo khoác phi công. Áo khoác ngắn có bo chun ở cổ tay và gấu áo.
  • Duster: Áo khoác bụi. Áo khoác mỏng, rất dài (đến bắp chân hoặc chân).
  • Cape / Cocoon: Áo choàng không tay / Áo khoác dáng kén (phồng ở giữa và thu hẹp ở gấu).

 

 

KỸ THUẬT MAY CƠ BẢN (SEWING FUNDAMENTALS)

Seams: Đường may ráp. Kỹ thuật cơ bản nhất nhằm nối hai hoặc nhiều lớp vải lại với nhau. Có rất nhiều kiểu đường may tùy thuộc vào loại vải và mục đích sử dụng (như Plain seam cho vải thường, French seam cho vải mỏng, hay Flat-felled seam cho đồ jeans).

Corners: Xử lý góc. Kỹ thuật may và lộn các góc nhọn (như cổ áo, túi áo hoặc gấu áo). Để tạo ra một góc vuông vức và sắc nét, người thợ phải thực hiện bước "bấm góc" (clipping) và "gọt bớt khoảng chừa đường may" (trimming) trước khi lộn phải để giảm độ dày của vải.

Darts: Đường chiết (Ly chiết). Các nếp gấp hình tam giác được may thu nhỏ dần về một điểm (đỉnh chiết). Darts giúp biến mặt phẳng vải thành khối 3D để ôm khít các đường cong cơ thể như ngực, eo hoặc mông.

Stitching: Các mũi khâu/đường chỉ. Thuật ngữ chỉ việc sử dụng kim và chỉ để tạo thành hàng mũi khâu. Bao gồm Topstitching (may diễu - đường chỉ lộ trên mặt phải để trang trí và cố định), Staystitching (may chặn - để giữ vải không bị dãn), và Understitching (may chặn trong - giúp lớp lót không bị lộ ra ngoài).

Lining: Lớp lót. Lớp vải nằm ở mặt trong cùng của trang phục, tiếp xúc với da. Lớp lót giúp che đi các đường may thô bên trong, giúp người mặc dễ dàng xỏ quần áo và làm cho trang phục có cảm giác cao cấp, chỉn chu hơn.

Interlining: Lớp lót giữa. Một lớp vải bổ sung được đặt giữa vải chính và lớp lót (lining). Mục đích chủ yếu là để tăng cường khả năng giữ ấm (trong áo khoác mùa đông) hoặc tạo độ phồng đặc biệt cho phom dáng trang phục.

Interfacing: Mếch / Keo dựng. Lớp vật liệu phụ được ép nhiệt hoặc khâu vào mặt trái của các chi tiết vải chính (như cổ áo, măng-sét, nẹp nút). Interfacing đóng vai trò "khung xương", giúp các chi tiết này cứng cáp, đứng dáng và không bị biến dạng sau nhiều lần giặt. [Image showing the application of fusible interfacing to a jacket lapel and collar]

Bias: Canh vải chéo. Hướng vải nằm một góc 45° so với biên vải. May theo đường bias đòi hỏi kỹ thuật cao vì vải rất dễ bị dãn, nhưng bù lại nó tạo ra độ rủ cực kỳ mềm mại và có khả năng co giãn tự nhiên ngay cả trên vải dệt thoi.

Zippers: Khóa kéo. Phụ liệu đóng mở trang phục. Kỹ thuật may khóa kéo đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để răng khóa không bị lộ (đối với khóa ẩn - Invisible zipper) hoặc đường diễu khóa phải thẳng đều (đối với khóa lộ - Exposed zipper).

 

XỬ LÝ VẢI (FABRIC MANIPULATION)

1. Độ xòe & Bèo nhún (Flares)

Flares: Các kỹ thuật tạo độ xòe. Cách thức tăng thêm chiều rộng cho gấu áo hoặc các chi tiết để tạo sự chuyển động mềm mại:

  • Trumpets / Flutes: Xòe hình kèn / hình ống. Các đường lượn sóng nhỏ, cứng cáp tạo độ rủ theo phương thẳng đứng.
  • Circular: Xòe tròn. Kỹ thuật cắt vải hình tròn để tạo độ rủ tự nhiên và đồng đều nhất.
  • Ruffles: Bèo nhún. Dải vải được nhún lại một cạnh và may vào trang phục để tạo độ phồng.
  • Cascades: Bèo thác nước. Các dải vải cắt xéo được may sao cho rủ xuống tầng tầng lớp lớp như dòng nước.

2. Kỹ thuật rút nhún (Gathers)

Gathers: Kỹ thuật rút nhún. Cách thu gọn một dải vải dài vào một khoảng hẹp hơn bằng cách rút chỉ, tạo ra các nếp gấp nhỏ li ti:

  • Shirring: Nhún chỉ thun. Sử dụng nhiều hàng chỉ thun song song để tạo độ co giãn và ôm sát cơ thể (thường thấy ở ngực hoặc eo váy).
  • Smocking: Thêu nhún. Kỹ thuật thêu giữ các nếp nhún tạo thành các hình khối hình học đặc sắc.
  • Quilting: Chần bông. Khâu các lớp vải cùng lớp đệm để tạo độ phồng và bề mặt 3D.
  • Puff: Nhún phồng. Tạo độ phồng lớn như quả bóng (thường dùng cho tay áo).
  • Ruching: Xếp nhún ngang. Các nếp nhún được tạo ra dọc theo hai đường may song song, thường dùng để tạo chi tiết trang trí dọc thân váy.
  • Drawstring: Nhún dây rút. Sử dụng dây luồn trong ống vải để điều chỉnh độ nhún tùy ý.

3. Kỹ thuật Xếp ly (Pleats)

Pleats: Các nếp gấp vải được cố định bằng đường may hoặc nhiệt độ:

  • Knife: Ly dao. Các nếp gấp đơn hướng, chồng lên nhau theo một chiều nhất định.
  • Box: Ly hộp. Hai nếp gấp quay lưng vào nhau tạo thành hình khối hộp nổi lên trên mặt vải.
  • Accordion: Ly đàn phong cầm. Các nếp gấp nhỏ, đều nhau như nếp gấp của đàn Accordeon (thường thấy ở váy dập ly).
  • Tuck: Nếp xếp. Các đường gấp nhỏ được may cố định một phần, thường dùng để trang trí ngực áo sơ mi.
  • Sun or Starburst: Ly nan quạt. Các nếp ly loe dần từ một điểm tâm (thường là từ eo hoặc cổ).
  • Irregular / Primitive: Ly tự do / Ly nguyên bản. Các nếp gấp không theo quy luật, tạo vẻ ngoài mộc mạc hoặc phá cách.
  • Mushroom / Broomstick: Ly nấm / Ly cán chổi. Các nếp nhăn nhỏ, chằng chịt tạo bề mặt nhám đặc biệt cho vải.
  • Pin tuck: Xếp ly tăm. Những đường xếp ly cực nhỏ (chỉ vài mm), thường dùng để tạo sự tinh tế cho các chất liệu vải mỏng.

4. Kỹ thuật Rủ vải (Drapes)

Drapes: Cách vải rơi và tạo nếp dưới tác động của trọng lực:

  • Folds: Nếp gấp tự nhiên của vải khi được xếp chồng lên nhau.
  • Cowl: Cổ đổ / Nếp đổ. Các đường rủ mềm mại hình cung (thường thấy ở cổ áo hoặc lưng áo).
  • Ties / Twists: Thắt nút / Xoắn vải. Kỹ thuật xoắn hoặc thắt vải để tạo ra các điểm hội tụ của đường rủ, giúp định hình phom dáng một cách nghệ thuật.

 

PHỤ LIỆU & PHỤ KIỆN (NOTIONS & FINDINGS)

Notions: Phụ liệu may mặc (nhóm mềm). Thuật ngữ chung dùng để chỉ các vật phẩm nhỏ được đính kèm hoặc sử dụng trong quá trình may mặc để hoàn thiện sản phẩm như chỉ may, nút, dây kéo, ruy-băng, và các loại thun.

Findings: Phụ liệu kim loại (nhóm cứng). Các chi tiết phụ trợ thường mang tính kỹ thuật hoặc trang trí được làm từ kim loại hoặc nhựa cứng như khoen (eyelets), móc cài (hooks), khóa gài (buckles), hoặc đầu bịt dây kéo.

Interfacing: Mếch / Keo dựng. Lớp vật liệu trung gian được ép hoặc khâu vào mặt trái của vải chính để tạo độ đứng, độ dày hoặc gia cố các chi tiết như cổ áo, nẹp nút, và cổ tay áo. Có hai loại chính là mếch mùng (woven) và mếch không dệt (non-woven).

Stay tape: Băng keo chống giãn. Một loại dải băng mỏng, không co giãn được may vào các đường cong hoặc đường chéo (như đường vòng nách, đường cổ) để ngăn vải bị dãn ra trong quá trình sử dụng hoặc giặt ủi.

Zipper (hoặc Slide fastener): Khóa kéo (Dây kéo). Thiết bị đóng mở gồm hai dải răng (răng nhựa, kim loại hoặc răng nilon) được gắn kết với nhau bằng một con trượt. Các loại phổ biến bao gồm khóa kéo ẩn (invisible zipper), khóa kéo phao (vislon), và khóa kéo tháo rời (separating zipper).

Eyelet / Grommet: Khoen / Ô-vê. Một vòng kim loại hoặc nhựa được dập vào vải để gia cố các lỗ luồn dây, giúp mép lỗ không bị tưa và tạo điểm nhấn trang trí. "Grommet" thường có kích thước lớn hơn và bền hơn so với "Eyelet".

Hook and eye: Móc và mắt. Một bộ khóa nhỏ gồm một chiếc móc kim loại và một cái vòng (mắt) đi kèm, thường dùng để chốt giữ các vị trí chịu lực ở đầu khóa kéo hoặc tại thắt lưng quần tây, chân váy.

Interlining: Lớp lót giữa. Lớp vải được đặt giữa vải chính và vải lót để tăng cường khả năng giữ ấm cho trang phục (như trong áo khoác mùa đông) hoặc để tạo thêm độ phồng cho các chi tiết thiết kế đặc biệt.

Shoulder pad: Đệm vai (Cầu vai). Miếng đệm làm bằng xốp, bông hoặc vải nỉ được đặt ở vai áo để tạo phom dáng vuông vức, cân đối cho bờ vai, thường thấy trong các thiết kế áo vest (blazer) hoặc áo khoác (coat).

Aglet: Đầu bịt dây. Phần bọc nhựa hoặc kim loại ở hai đầu của dây giày hoặc dây luồn áo mũ (hoodie) để ngăn dây bị xơ và giúp việc luồn dây qua lỗ dễ dàng hơn.

 

XỬ LÝ BỀ MẶT (SURFACE TREATMENTS)

Embellishment: Đính kết trang trí. Thuật ngữ chung chỉ việc thêm các chi tiết trang trí lên bề mặt vải như hạt cườm, đá pha lê, kim sa (sequins), hoặc hoa cài thủ công. Đây là kỹ thuật cốt lõi trong thời trang cao cấp (Haute Couture) để tăng giá trị và tính độc bản cho trang phục.

Embroidery: Thêu. Nghệ thuật trang trí vải bằng cách sử dụng kim và chỉ (hoặc sợi kim loại) để tạo ra các họa tiết nổi. Thêu có thể thực hiện thủ công hoặc bằng máy công nghiệp, bao gồm nhiều kiểu như thêu chữ thập, thêu nổi (3D embroidery) hay thêu đính dây (cording).

Appliqué: Đắp vải (Áp-li-kê). Kỹ thuật trang trí trong đó một mảnh vải nhỏ được cắt theo hình dáng nhất định và khâu đè lên một mảnh vải lớn hơn. Các mép của mảnh vải đắp thường được xử lý bằng mũi khâu ziczac hoặc thêu bao quanh để tạo độ bền và tính thẩm mỹ.

Pleating: Xếp ly. Quy trình tạo ra các nếp gấp vĩnh viễn hoặc tạm thời trên vải bằng nhiệt, hơi nước hoặc các đường may cố định. Các kiểu xếp ly phổ biến bao gồm ly hộp (box pleats), ly dẻ quạt (accordion pleats) và ly dao (knife pleats), giúp tạo độ phồng và sự cử động cho trang phục.

Smocking: Thêu nhún (Smocking). Một kỹ thuật thêu truyền thống được thực hiện trên các nếp gấp nhỏ của vải để tạo độ co giãn và họa tiết nổi sinh động. Trước khi vải dệt kim (knits) trở nên phổ biến, smocking thường được dùng ở cổ tay, ngực áo để giúp trang phục vừa vặn hơn với cơ thể.

Distressing: Xử lý làm cũ (Mài mòn). Các phương pháp vật lý hoặc hóa học (như mài đá, tẩy axit, hoặc dùng bàn chải kim loại) để khiến bề mặt vải trông như đã qua sử dụng, sờn rách hoặc bạc màu. Kỹ thuật này cực kỳ phổ biến trong sản xuất đồ Denim và phong cách Grunge.

Screen printing: In lụa (In lưới). Phương pháp in ấn bằng cách sử dụng một khung lưới để đẩy mực xuyên qua các khe hở lên bề mặt vải theo khuôn mẫu có sẵn. Đây là kỹ thuật in phổ biến nhất trong sản xuất hàng loạt nhờ chi phí thấp và độ bền màu cao.

Digital printing: In kỹ thuật số. Công nghệ in trực tiếp hình ảnh từ máy tính lên vải bằng máy in phun chuyên dụng. Phương pháp này cho phép thể hiện các họa tiết phức tạp, đa sắc thái và không giới hạn về kích thước hoa văn, thường được dùng cho các đơn hàng số lượng ít hoặc đòi hỏi độ chi tiết cực cao.

Quilting: Chần bông. Quy trình khâu ghép hai hay nhiều lớp vải lại với nhau, thường có một lớp bông hoặc vật liệu đệm ở giữa. Đường khâu chần không chỉ giữ cho lớp đệm không bị xê dịch mà còn tạo ra các họa tiết hình học nổi bật trên bề mặt sản phẩm.

Flocking: In nhung. Kỹ thuật phủ các sợi xơ cực ngắn (thường là sợi nylon hoặc rayon) lên bề mặt vải đã được quét keo theo hình dáng định sẵn, tạo ra các họa tiết có bề mặt mịn và mềm như nhung.

 

PHỤ KIỆN (ACCESSORIES)

Footwear: Giày dép. Thuật ngữ chung chỉ các vật dụng bảo vệ và trang trí bàn chân. Phân nhóm này bao gồm nhiều dòng chuyên biệt như giày tây (Dress shoes), giày thể thao (Sneakers), bốt (Boots) và xăng-đan (Sandals). Mỗi loại đòi hỏi cấu trúc đế (sole) và phom (last) khác nhau.

Last: Phom giày. Một khối tạo hình theo hình dáng bàn chân người (làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại), được các thợ làm giày sử dụng để xây dựng và định hình đôi giày. Đây là yếu tố cốt lõi quyết định độ vừa vặn và thẩm mỹ của mọi loại giày.

Leather goods (hoặc Small Leather Goods - SLG): Đồ da. Nhóm sản phẩm được làm chủ yếu từ da thú hoặc da nhân tạo, bao gồm túi xách, ví, thắt lưng và bao đựng thẻ. Trong kinh doanh thời trang, SLG thường là dòng sản phẩm mang lại lợi nhuận cao và giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận với các thương hiệu xa xỉ.

Headwear: Mũ nón (Vật dụng đội đầu). Các phụ kiện dùng để đội lên đầu với mục đích bảo vệ (chống nắng, giữ ấm) hoặc làm biểu tượng thời trang. Các kiểu dáng phổ biến bao gồm mũ lưỡi trai (Baseball cap), mũ len (Beanie), mũ rộng vành (Fedora) và mũ nồi (Beret).

Millinery: Nghệ thuật làm mũ nữ. Thuật ngữ chuyên biệt dành cho việc thiết kế và sản xuất các loại mũ dành riêng cho phụ nữ, thường mang tính thủ công cao, sử dụng các chất liệu như dạ, rơm, lông vũ và hoa vải cho các dịp trang trọng.

Hardware: Phụ kiện kim loại (trên phụ kiện). Các chi tiết bằng kim loại được gắn trên túi xách, giày dép hoặc thắt lưng như khóa (buckles), đinh tán (rivets), dây xích (chains) và logo thương hiệu. Hardware được coi là "trang sức" của phụ kiện, giúp nâng tầm giá trị sản phẩm.

Eyewear: Kính thời trang. Phân nhóm bao gồm kính mát (sunglasses) và gọng kính thuốc. Đây là phụ kiện quan trọng trong việc định hình khuôn mặt và thường xuyên xuất hiện trong các bộ sưu tập của các nhà mốt lớn như một công cụ tiếp thị hình ảnh mạnh mẽ.

Jewelry / Costume Jewelry: Trang sức / Trang sức mỹ ký. Nhóm phụ kiện đeo trên người. Fine Jewelry sử dụng kim loại quý và đá quý, trong khi Costume Jewelry sử dụng các vật liệu kinh tế hơn như đồng, nhựa, thủy tinh để phục vụ mục đích thời trang và xu hướng.

Leather tanning: Thuộc da. Quy trình hóa học hoặc tự nhiên nhằm xử lý da sống của động vật để biến chúng thành da thành phẩm bền, mềm và không bị phân hủy. Có hai phương pháp phổ biến là thuộc da thảo mộc (Vegetable tanning) và thuộc da bằng chrome (Chrome tanning).

Full-grain leather: Da lớp một (Da nguyên tấm). Loại da cao cấp nhất, giữ nguyên lớp bề mặt tự nhiên của da thú. Nó có độ bền cực cao và sẽ tạo nên lớp bề mặt bóng đẹp (patina) theo thời gian sử dụng.

 

ĐỊNH VỊ & TIẾP THỊ (BRANDING & MARKETING)

Attitude branding: Định vị thương hiệu bằng thái độ. Một chiến lược truyền thông tập trung vào việc khơi gợi cảm xúc hoặc thể hiện một quan điểm sống cụ thể thay vì chỉ quảng bá công năng sản phẩm. Mục tiêu là để khách hàng cảm thấy thương hiệu đại diện cho con người hoặc lý tưởng của họ (Ví dụ: Sự mạnh mẽ của Nike hay sự nổi loạn của Vivienne Westwood).

Retail profile: Hồ sơ đặc trưng bán lẻ. Bản mô tả chi tiết về cách thức một thương hiệu xuất hiện tại điểm bán, bao gồm thiết kế không gian, âm nhạc, mùi hương và cách trưng bày (Visual Merchandising). Yếu tố này giúp duy trì trải nghiệm thương hiệu nhất quán dù khách hàng mua sắm ở bất kỳ đâu trên thế giới.

Consumer psychology: Tâm lý học người tiêu dùng. Ngành nghiên cứu các quy trình tâm lý thúc đẩy khách hàng chọn lựa, mua và sử dụng sản phẩm. Trong thời trang, việc hiểu rõ các yếu tố như "mua sắm để giải tỏa" (retail therapy) hay "nhu cầu thuộc về một nhóm xã hội" là chìa khóa để xây dựng các chiến dịch marketing hiệu quả.

Cult brands: Thương hiệu "tín ngưỡng". Những thương hiệu sở hữu một lượng người hâm mộ trung thành đến mức cực đoan. Khách hàng không chỉ mua sản phẩm mà còn cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng riêng biệt với những giá trị chung. Các thương hiệu này thường không quảng cáo rầm rộ mà tập trung vào việc tạo ra sự khan hiếm và cảm giác "độc quyền" (Ví dụ: Supreme, Harley-Davidson).

Attitude branding: Định vị bằng thái độ. Chiến lược này bỏ qua việc giới thiệu tính năng sản phẩm để tập trung hoàn toàn vào việc thể hiện một cá tính hoặc cảm xúc cụ thể. Thương hiệu trở thành một biểu tượng cho một lối sống hoặc quan điểm chính trị/xã hội, giúp kết nối sâu sắc với bản sắc cá nhân của người mua (Ví dụ: Chiến dịch "Just Do It" của Nike).

No-brand philosophy: Triết lý "không thương hiệu". Một cách tiếp cận ngược dòng, tập trung vào giá trị cốt lõi của sản phẩm: chất lượng, công năng và sự tối giản. Bằng cách lược bỏ logo và các chi tiết trang trí thừa thãi, triết lý này tôn vinh sự khiêm nhường và tính hữu dụng thực tế (Ví dụ điển hình nhất là MUJI – tên đầy đủ là Mujirushi Ryōhin, nghĩa là "Sản phẩm chất lượng không thương hiệu".

Generic branding: Thương hiệu đại trà (Nhãn hàng trắng). Những sản phẩm không có tên thương hiệu riêng, thường được đóng gói đơn giản và bán với giá thấp hơn dựa trên chức năng cơ bản. Trong thời trang, đây có thể là các mặt hàng nhu yếu phẩm (như tất, áo thun trắng trơn) được bán tại các siêu thị lớn, nơi giá cả là yếu tố quyết định thay vì hình ảnh thương hiệu.

Lovemarks: Thương hiệu "khả ái". Một khái niệm marketing cấp cao (từ Kevin Roberts) chỉ những thương hiệu đã vượt qua ranh giới của sự tôn trọng để chạm đến tình yêu của khách hàng. Một "Lovemark" sở hữu ba yếu tố: Sự bí ẩn (Mystery), Sự gợi cảm (Sensuality) và Sự thân mật (Intimacy). Khi một thương hiệu trở thành Lovemark, khách hàng sẽ trung thành một cách vô điều kiện, bất chấp các lỗi lầm hay sự cạnh tranh về giá.

 

NHỮNG NGƯỜI CÓ ẢNH HƯỞNG (INFLUENCE & CELEBRITY)

Modes of celebrity: Các dạng thức của người nổi tiếng. Cách phân loại các cá nhân có tầm ảnh hưởng dựa trên nguồn gốc sự nổi tiếng của họ (ví dụ: nghệ sĩ thực lực, người thừa kế, hoặc người nổi tiếng từ mạng xã hội). Nhà thiết kế cần hiểu rõ các dạng thức này để chọn gương mặt đại diện có sự tương đồng về giá trị với thương hiệu.

Endorsement: Sự bảo chứng từ người nổi tiếng. Một hình thức quảng cáo trong đó người nổi tiếng sử dụng danh tiếng của mình để khẳng định chất lượng và phong cách của một sản phẩm. Một hợp đồng bảo chứng thành công có thể giúp doanh số của một mẫu túi xách hoặc nước hoa tăng vọt trong thời gian ngắn.

Iconography: Hệ thống biểu tượng hình ảnh. Việc sử dụng các biểu tượng, ký hiệu hoặc phong cách hình ảnh đặc trưng để tạo nên nhận diện thương hiệu tức thì. Trong thời trang, đây có thể là họa tiết monogram (như LV), logo hoặc một phom dáng kinh điển gắn liền với một cá nhân mang tính biểu tượng (như bộ suit Chanel).

 

TÁC ĐỘNG XÃ HỘI & ĐẠO ĐỨC (SOCIAL IMPACT & ETHICS)

Corporate Social Responsibility (CSR): Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Cam kết của một thương hiệu thời trang trong việc vận hành một cách đạo đức, đóng góp vào sự phát triển kinh tế đi đôi với việc cải thiện chất lượng cuộc sống của nhân viên, cộng đồng địa phương và xã hội nói chung.

Sustainability: Tính bền vững. Xu hướng thiết kế và sản xuất trang phục nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo sự công bằng xã hội. Điều này bao gồm việc sử dụng vật liệu tái chế, giảm lượng nước tiêu thụ và đảm bảo quy trình sản xuất không gây ô nhiễm kéo dài. [Image representing the circular fashion economy: recycling, organic materials, and fair labor]

Philanthropic organizations: Các tổ chức từ thiện. Trong thời trang, đây thường là các quỹ do các tập đoàn lớn (như LVMH hay Kering) thành lập để hỗ trợ bảo tồn nghệ thuật, giáo dục hoặc cứu trợ thiên tai, giúp nâng cao hình ảnh nhân văn của thương hiệu trong mắt công chúng.